ngơ ngẫn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mất đi sự linh hoạt, nhanh nhẹn của tinh thần, thường do bất ngờ, sợ hãi hoặc suy nghĩ quá mức về một điều gì đó: Diễn tả sự đờ đẫn, thiếu tập trung, phản ứng chậm chạp.
- Trạng thíu thần, thiếu tỉnh táo, có vẻ như không nhận thức đầy đủ về những gì đang xảy ra xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin dữ, anh ấy đứng ngơ ngẫn một lúc lâu không nói được lời nào. (Diễn tả trạng thái bàng hoàng, sững sờ đến mức không phản ứng được.)
- Cậu bé có vẻ ngơ ngẫn sau khi bị ngã. (Diễn tả vẻ mặt đờ đẫn, thiếu tỉnh táo sau một cú va chạm.)
- Đừng có ngơ ngẫn thế, tập trung vào công việc đi! (Nhắc nhở ai đó đang ở trạng thái mơ màng, không tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh mức độ: Có thể lặp lại thành "ngơ ngơ ngẫn ngẫn" để nhấn mạnh trạng thái đờ đẫn, mất phương hướng kéo dài.
- Cả buổi sáng nó cứ ngơ ngơ ngẫn ngẫn, chẳng làm được việc gì ra hồn.
- Dùng trong văn chương, miêu tả: Thường dùng để miêu tả nội tâm nhân vật hoặc khung cảnh tâm trạng.
- Ánh mắt ngơ ngẫn nhìn về phía chân trời xa.
Biến thể và từ gần giờng
- Ngẫn ngơ: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ trạng thái mơ màng, đờ đẫn. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Anh ta ngẫn ngơ nhìn theo bóng người đi xa.
- Ngơ ngác: Có nét nghĩa gần, chỉ sự ngỡ ngàng, lạ lẫm trước một sự việc, khung cảnh mới, nhưng vẫn giữ được sự tỉnh táo hơn so với "ngơ ngẫn".
- Cô bé nhìn ngơ ngác khắp căn phòng lạ.
Từ đồng nghĩa
- Đờ đẫn: Chỉ trạng thái trí óc trì trệ, phản ứng rất chậm chạp.
- Mơ màng: Chỉ trạng thái không tỉnh táo, như đang ở trong mơ.
- Sững sờ: Chỉ trạng thái bất ngờ, choáng váng đến mức đứng im, nhưng thường trong thời gian ngắn hơn.
Từ trái nghĩa
- Tỉnh táo: Ở trạng thái minh mẫn, nhận thức rõ ràng.
- Nhanh nhẹn: Hoạt bát, phản ứng nhanh.
- Linh hoạt: Nhanh nhạy, ứng biến tốt.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Ngơ ngẫn" mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường diễn tả một trạng thái tiêu cực (do sốc, mệt mỏi, chấn thương) hơn là trạng thái thư giãn thông thường.
- Ngữ cảnh: Thích hợp dùng trong văn nói và văn viết miêu tả. Ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính.
- Kết hợp: Thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái như "đứng", "ngồi", "nhìn", "có vẻ".