ngơ ngẫn

ngơ ngẫn

Cậu bé có vẻ ngơ ngẫn sau khi bị ngã.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái mất đi sự linh hoạt, nhanh nhẹn của tinh thần, thường do bất ngờ, sợ hãi hoặc suy nghĩ quá mức về một điều đó: Diễn tả sự đờ đẫn, thiếu tập trung, phản ứng chậm chạp.
    • Trạng thíu thần, thiếu tỉnh táo, có vẻ như không nhận thức đầy đủ về những đang xảy ra xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe tin dữ, anh ấy đứng ngơ ngẫn một lúc lâu không nói được lời nào. (Diễn tả trạng thái bàng hoàng, sững sờ đến mức không phản ứng được.)
    • Cậu có vẻ ngơ ngẫn sau khi bị ngã. (Diễn tả vẻ mặt đờ đẫn, thiếu tỉnh táo sau một va chạm.)
    • Đừng ngơ ngẫn thế, tập trung vào công việc đi! (Nhắc nhở ai đó đangtrạng thái mơ màng, không tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ: Có thể lặp lại thành "ngơ ngơ ngẫn ngẫn" để nhấn mạnh trạng thái đờ đẫn, mất phương hướng kéo dài.
    • Cả buổi sáng cứ ngơ ngơ ngẫn ngẫn, chẳng làm được việc ra hồn.
  • Dùng trong văn chương, miêu tả: Thường dùng để miêu tả nội tâm nhân vật hoặc khung cảnh tâm trạng.
    • Ánh mắt ngơ ngẫn nhìn về phía chân trời xa.
Biến thể từ gần giờng
  • Ngẫn ngơ: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ trạng thái mơ màng, đờ đẫn. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • Anh ta ngẫn ngơ nhìn theo bóng người đi xa.
  • Ngơ ngác: nét nghĩa gần, chỉ sự ngỡ ngàng, lạ lẫm trước một sự việc, khung cảnh mới, nhưng vẫn giữ được sự tỉnh táo hơn so với "ngơ ngẫn".
    • nhìn ngơ ngác khắp căn phòng lạ.
Từ đồng nghĩa
  • Đờ đẫn: Chỉ trạng thái trí óc trì trệ, phản ứng rất chậm chạp.
  • Mơ màng: Chỉ trạng thái không tỉnh táo, như đangtrong .
  • Sững sờ: Chỉ trạng thái bất ngờ, choáng váng đến mức đứng im, nhưng thường trong thời gian ngắn hơn.
Từ trái nghĩa
  • Tỉnh táo: Ở trạng thái minh mẫn, nhận thức rõ ràng.
  • Nhanh nhẹn: Hoạt bát, phản ứng nhanh.
  • Linh hoạt: Nhanh nhạy, ứng biến tốt.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Ngơ ngẫn" mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường diễn tả một trạng thái tiêu cực (do sốc, mệt mỏi, chấn thương) hơn trạng thái thư giãn thông thường.
  • Ngữ cảnh: Thích hợp dùng trong văn nói văn viết miêu tả. Ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính.
  • Kết hợp: Thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái như "đứng", "ngồi", "nhìn", "có vẻ".